AI Inference và Training: Giải mã những khác biệt cốt lõi

Vòng đời của học máy (machine learning) bao gồm hai giai đoạn quan trọng: Huấn luyện (Training) – nơi mô hình học hỏi từ dữ liệu, và Suy luận (Inference) – nơi mô hình áp dụng những kiến thức đó vào thực tế.

Huấn luyện có thể coi là giai đoạn “khổ luyện” đầy thách thức. Trong giai đoạn này, mô hình được tiếp nhận một lượng dữ liệu khổng lồ để điều chỉnh các tham số, từ đó dần cải thiện khả năng nhận diện quy luật và tạo ra các đầu ra hữu ích. Ngược lại, suy luận là những gì diễn ra sau đó: khi mô hình thực sự bắt tay vào làm việc, tiếp nhận dữ liệu đầu vào mới và đưa ra dự đoán hoặc quyết định theo thời gian thực. Chẳng hạn, nếu bạn đang xây dựng một công cụ kiểm tra mã nguồn, giai đoạn huấn luyện là dạy cho mô hình cách phát hiện lỗi và đề xuất cách sửa; trong khi suy luận là quy trình diễn ra mỗi khi lập trình viên gửi một yêu cầu kéo (pull request) và nhận được phản hồi từ hệ thống.

Theo nghiên cứu Currents tháng 2 năm 2026 của DigitalOcean, trọng tâm của ngành công nghiệp AI đã có sự chuyển dịch rõ rệt sang giai đoạn suy luận. Gần một nửa (44%) số người tham gia khảo sát hiện dành từ 76% đến 100% ngân sách AI cho việc suy luận thay vì huấn luyện. Hiện nay, chỉ có khoảng 15% các tổ chức tập trung vào việc huấn luyện mô hình từ đầu. Tuy nhiên, sự chuyển dịch này cũng mang lại những thách thức mới: 49% doanh nghiệp xác định chi phí suy luận cao chính là rào cản lớn nhất trong việc mở rộng quy mô các sản phẩm AI.

AI Inference là gì?

Suy luận là giai đoạn mà một mô hình đã qua huấn luyện xử lý dữ liệu mới, chưa từng xuất hiện trong tập huấn luyện, để trả về một kết quả cụ thể – dù đó là một câu trả lời văn bản, phân loại hình ảnh, đề xuất sản phẩm hay điểm đánh giá rủi ro.

Nếu huấn luyện là quá trình dạy mô hình học các quy luật từ dữ liệu, thì suy luận là việc vận dụng những gì đã học để đưa ra câu trả lời. Đây là quy trình cốt lõi vận hành mỗi khi người dùng tương tác với một sản phẩm tích hợp AI. Điều này đòi hỏi hệ thống phải đảm bảo tốc độ, độ tin cậy và hiệu quả về chi phí ở quy mô lớn. Khác với huấn luyện thường diễn ra theo các chu kỳ kiểm soát, suy luận vận hành liên tục trong môi trường thực tế và chiếm phần lớn chi phí tính toán trong suốt vòng đời của một mô hình. Hạ tầng suy luận càng tối ưu, ứng dụng AI sẽ càng phản hồi nhanh chóng và tiết kiệm chi phí hơn cho người dùng cuối.

Batch vs real-time inference

Không phải mọi tác vụ suy luận đều cần phải phản hồi ngay tức khắc.

  • Real-time inference: Đây là nền tảng cho các tương tác trực tiếp. Khi khách hàng gửi tin nhắn cho chatbot hỗ trợ, thông tin sẽ được chuyển đến một điểm cuối (endpoint) đang vận hành mô hình để xử lý và trả về phản hồi trong một khung thời gian trễ cực thấp, thường chỉ tính bằng mili giây đến vài giây.
  • Batch inference: Phương thức này hoạt động khác biệt khi tích lũy dữ liệu đầu vào và xử lý hàng loạt theo lịch trình, ưu tiên hiệu suất xử lý tổng thể thay vì tốc độ phản hồi tức thời. Ví dụ: xử lý 10.000 phiếu hỗ trợ khách hàng của tuần trước thông qua một mô hình phân loại để gắn thẻ danh mục và đánh giá mức độ hài lòng trong một lần chạy duy nhất.

Các đội ngũ phát triển thường ưu tiên suy luận thời gian thực cho các tính năng trực diện với người dùng – nơi độ trễ là yếu tố sống còn. Trong khi đó, suy luận theo lô thường được áp dụng cho các tác vụ chạy ngầm như phân tích dữ liệu hoặc xử lý nội dung số lượng lớn, nhằm mục đích tối ưu hóa hiệu suất GPU và giảm thiểu chi phí trên mỗi dự đoán. Hai phương thức này không hề loại trừ lẫn nhau; thực tế, nhiều hệ thống sản xuất hiện đại đang kết hợp cả hai: sử dụng thời gian thực để xử lý lưu lượng truy cập trực tiếp và sử dụng theo lô để giải quyết các khối lượng công việc nặng nề, ít nhạy cảm về thời gian.

Quy trình vận hành của AI Inference

Để hiểu cách quá trình suy luận diễn ra trong thực tế, hãy xem xét kịch bản khi một người dùng truy cập trang thương mại điện tử và hệ thống đưa ra các gợi ý sản phẩm mà họ có khả năng mua cao nhất.

  1. Tiền xử lý dữ liệu đầu vào (Input Preprocessing)

Trước khi mô hình tiếp nhận bất kỳ thông tin nào, dữ liệu thô cần được làm sạch và định dạng lại. Trong hệ thống gợi ý, điều này có nghĩa là thu thập và cấu trúc hóa các hoạt động gần đây của người dùng (các trang đã xem, sản phẩm trong giỏ hàng, lịch sử mua sắm, thời gian xem các danh mục cụ thể) thành một véc-tơ đặc trưng (feature vector) mà mô hình có thể xử lý. Nếu một người dùng vừa xem giày chạy bộ trong 10 phút và trước đó đã mua tất thể thao cùng vòng đeo tay theo dõi sức khỏe, toàn bộ ngữ cảnh đó sẽ được chuẩn hóa và đóng gói thành một đầu vào cấu trúc duy nhất.

  1. Mã hóa và tạo Token (Tokenization/Encoding)

Các đặc trưng đã tiền xử lý sẽ được chuyển đổi thành các đại diện số học. Trong một hệ máy gợi ý AI, điều này thường có nghĩa là ánh xạ từng sản phẩm, danh mục và hành vi người dùng thành một embedding — một véc-tơ số dày đặc thể hiện mối quan hệ của nó với các mặt hàng khác trong danh mục. Khi đó, “giày chạy bộ” không chỉ là một chuỗi ký tự; nó là một véc-tơ nằm gần với “giày chạy địa hình” và “giày thể thao” trong không gian embedding mà mô hình đã học được.

  1. Lượt chuyển tiếp xuôi (Forward Pass)

Đây là giai đoạn tính toán thực sự. Đầu vào đã mã hóa được đưa qua các lớp của mô hình để so sánh các kiểu hành vi của người dùng với những gì nó đã học được từ hàng triệu lịch sử mua hàng khác trong quá trình huấn luyện.

Mô hình sẽ nhận diện các tín hiệu — ví dụ: kiểu duyệt web của người dùng này tương tự như những khách hàng đã mua một loại giày cụ thể — và tạo ra điểm xác suất cho từng sản phẩm ứng viên trong kho hàng. Khác với giai đoạn huấn luyện (nơi lượt chuyển tiếp xuôi được theo sau bởi một lượt lan truyền ngược – backward pass để điều chỉnh trọng số), ở giai đoạn suy luận, việc học đã hoàn tất. Mô hình chỉ chạy xuôi với các trọng số đã được cố định để trả về kết quả nhanh nhất.

  1. Giải mã hoặc Xếp hạng (Decoding/Ranking)

Mô hình không chỉ đưa ra một đáp án duy nhất; nó trả về một danh sách các ứng viên kèm theo điểm số. Một lớp xếp hạng sẽ sắp xếp các điểm xác suất này và áp dụng thêm các quy tắc kinh doanh (business rules), chẳng hạn như loại bỏ các mặt hàng đã hết hàng, đẩy các sản phẩm đang giảm giá lên đầu, hoặc ẩn đi các món đồ mà người dùng đã mua trước đó.

  1. Hậu xử lý (Post-processing)

Các ID sản phẩm đã xếp hạng được ánh xạ ngược lại thành các danh sách sản phẩm thực tế với tên gọi, hình ảnh, giá cả và đánh giá, sau đó định dạng để hiển thị trên màn hình. Toàn bộ quy trình này diễn ra chỉ trong vài mili giây đến vài giây, tùy thuộc vào quy mô mô hình và hạ tầng phần cứng.

AI Training là gì?

Huấn luyện (Training) là quá trình dạy một mô hình nhận diện các quy luật bằng cách để nó tiếp xúc với khối lượng dữ liệu khổng lồ và điều chỉnh các tham số nội tại cho đến khi nó có thể tạo ra các đầu ra chính xác. Đây là giai đoạn tiêu tốn tài nguyên nhất trong vòng đời học máy, đòi hỏi năng lượng tính toán GPU cực lớn và thời gian xử lý dài. Một mô hình được huấn luyện tốt chính là nền tảng cho mọi hoạt động sau này, từ tinh chỉnh (fine-tuning) cho đến suy luận trong môi trường thực tế.

Quy trình huấn luyện AI diễn ra như thế nào?

Việc huấn luyện một mô hình dự báo thời tiết là một ví dụ điển hình để minh họa quy trình này:

  1. Thu thập dữ liệu

Quá trình bắt đầu với việc tập hợp một tập dữ liệu lớn và mang tính đại diện, bao gồm nhiều năm dữ liệu khí quyển lịch sử, hình ảnh vệ tinh, cảm biến mặt đất và kết quả thực tế (ví dụ: cơn bão có thực sự xảy ra hay không).

  1. Tiền xử lý và Gắn nhãn

Dữ liệu thô thường không thể dùng ngay. Các chỉ số cảm biến có thể bị thiếu, hình ảnh vệ tinh cần chuẩn hóa và dữ liệu chuỗi thời gian cần được đồng bộ. Mỗi điểm dữ liệu cần có một “nhãn” (label) phản ánh thực tế đã xảy ra để mô hình có căn cứ để học tập.

  1. Kỹ thuật đặc trưng (Feature Engineering)

Đội ngũ phát triển sẽ quyết định những yếu tố đầu vào nào thực sự có giá trị. Thay vì chỉ dùng nhiệt độ thô, các đặc trưng được thiết kế như “tốc độ thay đổi áp suất trong 6 giờ qua” sẽ giúp mô hình bắt bài được các quy luật thời tiết sắc bén hơn.

  1. Lựa chọn kiến trúc mô hình

Tùy thuộc vào bài toán, đội ngũ sẽ chọn cấu trúc phù hợp. Với dự báo thời tiết, họ có thể kết hợp các lớp tích chập (Convolutional layers) để xử lý hình ảnh vệ tinh và các lớp Transformer để nắm bắt các biến đổi theo thời gian.

  1. Vòng lặp huấn luyện (Training Loop)

Mô hình tiếp nhận các lô (batches) dữ liệu và đưa ra dự đoán. Sai số giữa dự đoán và thực tế được tính toán qua một hàm mất mát (loss function). Thông qua lan truyền ngược (backpropagation), các tham số của mô hình sẽ được điều chỉnh để giảm thiểu sai số đó. Chu kỳ này lặp lại qua nhiều kỷ nguyên (epochs) cho đến khi mô hình đạt độ chính xác mong muốn.

  1. Kiểm chứng và Đánh giá

Mô hình được thử nghiệm với một tập dữ liệu riêng biệt (holdout dataset) để đảm bảo nó đang thực sự “học” quy luật chứ không phải chỉ “học vẹt” (overfitting) dữ liệu cũ.

  1. Xuất bản và Triển khai

Khi đạt các chỉ số hiệu suất, các tham số của mô hình sẽ được “đóng băng” và đóng gói để sẵn sàng cho giai đoạn suy luận.

Quá trình này có thể kéo dài hàng tuần và thường xuyên phải thực hiện lại khi có dữ liệu mới hoặc khi các kiểu hình thời tiết thay đổi, nhằm đảm bảo tính chính xác liên tục của mô hình.

AI inference vs training

Sau khi đã tìm hiểu chi tiết về từng khái niệm, hãy cùng đặt AI InferenceAI Training lên bàn cân so sánh. Mặc dù cả hai giai đoạn đều phụ thuộc lớn vào sức mạnh tính toán của GPU và được hưởng lợi từ hạ tầng phần cứng tối ưu, chúng vẫn tồn tại những khác biệt cốt lõi dưới đây:

Bảng so sánh tổng quan: AI Inference vs. AI Training

Tiêu chíAI Inference AI Training 
Giai đoạn vòng đờiDiễn ra sau khi triển khai. Sử dụng trọng số cố định để đưa ra dự đoán.Diễn ra trước khi triển khai. Điều chỉnh trọng số liên tục để học các quy luật.
Tần suấtLiên tục hoặc theo yêu cầu (Real-time hoặc Batch).Theo chu kỳ (từng đợt) khi cập nhật mô hình hoặc tinh chỉnh (Fine-tuning).
Chi phí & Định giáChi phí vận hành duy trì dựa trên lưu lượng truy cập và tài nguyên GPU.Chi phí một lần hoặc định kỳ, phụ thuộc vào quy mô dữ liệu và độ phức tạp.
Hệ thống phần cứngƯu tiên các dòng chip/GPU tối ưu độ trễ thấp, băng thông bộ nhớ và khả năng xử lý đồng thời.Ưu tiên các cụm GPU hiệu năng cao (multi-node) cho tính toán phân tán.
Độ trễ & Thông lượngCực kỳ nhạy cảm với độ trễ; yêu cầu tốc độ phản hồi nhanh và ổn định.Ưu tiên thông lượng (throughput); ít nhạy cảm với độ trễ của từng lượt xử lý đơn lẻ.

Giai đoạn trong vòng đời Machine Learning

AI Inference: Quá trình suy luận diễn ra sau khi mô hình đã được triển khai vào hệ thống thực tế. Lúc này, các “trọng số” (weights) mà mô hình học được đã được cố định. Mỗi dữ liệu đầu vào sẽ kích hoạt một lượt “chuyển tiếp xuôi” (forward pass) để tạo ra kết quả như phân loại, điểm xác suất hoặc tạo văn bản. Đây là một khối lượng công việc thực tế, vận hành liên tục và thường tích hợp trực tiếp vào các ứng dụng hoặc API dành cho người dùng cuối, đòi hỏi sự tin cậy và hiệu suất ổn định dưới các mức tải biến động.

AI Training: Ngược lại, huấn luyện là giai đoạn ngoại tuyến (offline) diễn ra trước khi triển khai. Nó sử dụng các tập dữ liệu huấn luyện để điều chỉnh trọng số thông qua quá trình lan truyền ngược (backpropagation). Đây là giai đoạn cực kỳ tốn tài nguyên tính toán, thường chạy trên các cụm GPU đa nút. Huấn luyện tạo ra “tri thức” mà suy luận sẽ áp dụng sau này.

Tần suất hoạt động

AI Inference: Được thực hiện liên tục hoặc theo yêu cầu tùy thuộc vào ứng dụng. Suy luận thời gian thực phản hồi yêu cầu của người dùng ngay lập tức, trong khi suy luận theo lô xử lý dữ liệu tích lũy định kỳ. Việc lựa chọn phương thức nào sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến chiến lược tự động mở rộng (autoscaling) và cung ứng tài nguyên GPU. Các hệ thống AI quy mô lớn như công cụ gợi ý yêu cầu thông lượng bền vững và độ trễ dự đoán được để đảm bảo trải nghiệm người dùng nhất quán.

AI Training: Diễn ra theo từng đợt, thường là một lần cho mỗi phiên bản mô hình hoặc trong các chu kỳ tinh chỉnh. Công việc huấn luyện có thể lặp lại qua nhiều kỷ nguyên (epochs) trên tập dữ liệu, nhưng không phải là quy trình chạy liên tục trong môi trường sản xuất. Vì chạy theo các đợt đã lên lịch, các đội ngũ phát triển có thể tối ưu hóa tối đa hiệu suất sử dụng GPU mà không cần quá lo lắng về độ trễ tức thời.

Chi phí và Định giá

AI Inference: Chi phí mang tính chất duy trì và phụ thuộc vào mức độ sử dụng (số lượng request, tài nguyên GPU/gia tốc, bộ nhớ). Việc tối ưu hóa tập trung vào chi phí trên mỗi yêu cầu và kiểm soát độ trễ để tránh chi phí tăng vọt khi nhu cầu sử dụng đột biến. Vì suy luận vận hành không ngừng nghỉ, chi phí này sẽ cộng dồn theo thời gian — đó là lý do tại sao nó thường chiếm phần lớn ngân sách AI của hầu hết các tổ chức. Với các doanh nghiệp vận hành AI quy mô lớn, ngay cả một sự thiếu hiệu quả nhỏ cũng có thể dẫn đến chi phí vận hành khổng lồ.

AI Training: Chi phí thường phát sinh trả trước hoặc định kỳ dựa trên kích thước tập dữ liệu và độ phức tạp của mô hình. Tối ưu hóa chi phí trong huấn luyện tập trung vào hiệu suất của cụm máy chủ và thông lượng dữ liệu hơn là độ trễ của từng yêu cầu đơn lẻ.

Yêu cầu về hạ tầng và phần cứng

AI Inference: Trong môi trường triển khai thực tế (production), các tác vụ suy luận thường vận hành trên GPU hoặc các bộ tăng tốc chuyên dụng, được tinh chỉnh để tối ưu hóa băng thông bộ nhớ, khả năng xử lý đồng thời và duy trì hiệu suất ổn định dưới các mức lưu lượng biến động. Các đội ngũ kỹ thuật thường áp dụng các kỹ thuật như đóng lô động (dynamic batching), cung cấp mô hình (model serving)lập lịch ưu tiên xử lý đồng thời để giữ độ trễ ở mức thấp mà không gây lãng phí tài nguyên. Nếu thiết lập sai cấu hình, doanh nghiệp sẽ rơi vào tình cảnh: hoặc phải chi trả quá cao cho tài nguyên nhàn rỗi, hoặc bị sụt giảm tốc độ xử lý khi lưu lượng truy cập tăng đột biến. Trong khi CPU có thể đảm đương việc suy luận cho các mô hình nhỏ hoặc các trường hợp yêu cầu thông lượng thấp, thì GPU vẫn là tiêu chuẩn vàng cho các ứng dụng thực tế phục vụ người dùng theo thời gian thực.

AI Training: Huấn luyện phụ thuộc hoàn toàn vào GPU hoặc các cụm máy chủ đa nút (multi-node clusters) có khả năng tính toán đạo hàm phân tán trên các tập dữ liệu khổng lồ. Ưu tiên hàng đầu ở đây là tính song song hóa, thông lượng bộ nhớ cao và khả năng giao tiếp tốc độ cao giữa các nút — nhằm xử lý lượng dữ liệu lớn nhất trong thời gian ngắn nhất. Mặc dù có thể dùng chung một loại GPU cho cả hai giai đoạn, nhưng cách thiết lập hoàn toàn khác biệt: huấn luyện là sự duy trì tính toán liên tục trong nhiều giờ hoặc nhiều ngày, trong khi suy luận là phản hồi các yêu cầu trực tiếp trong tích tắc. Trong huấn luyện, CPU chỉ đóng vai trò hỗ trợ tiền xử lý dữ liệu hoặc thử nghiệm quy mô nhỏ; quy trình huấn luyện chính gần như luôn chạy trên GPU.

Độ trễ và Thông lượng (Latency vs. Throughput)

AI Inference: Độ trễ là yếu tố sống còn. Khi người dùng chờ đợi phản hồi thời gian thực, ngay cả một sự chậm trễ nhỏ cũng có thể gây ra tác động tiêu cực lớn. Các đội ngũ phát triển phải tối ưu hóa để đạt được độ trễ thấp và ổn định (đo lường qua các chỉ số P95/P99) dưới cả mức tải bình thường lẫn đột biến. Mục tiêu là đạt được các mục tiêu về tốc độ phản hồi mà không làm hy sinh thông lượng tổng thể của hệ thống.

AI Training: Độ trễ ít được chú trọng hơn vì quá trình huấn luyện diễn ra ngoại tuyến (offline). Thay vào đó, trọng tâm là thông lượng — tức là xử lý được càng nhiều dữ liệu càng tốt trong mỗi đợt huấn luyện bằng cách tối đa hóa hiệu suất sử dụng GPU và cụm máy chủ qua các kỷ nguyên (epochs). Điều này đồng nghĩa với việc tối ưu hóa tính toán phân tán và lập lịch sử dụng bộ nhớ hiệu quả hơn là quan tâm đến tốc độ hoàn thành của một lô dữ liệu đơn lẻ.

Các kịch bản ứng dụng của AI Inference

Suy luận là nơi AI trực tiếp tạo ra giá trị trong thế giới thực, mỗi khi mô hình xử lý một dữ liệu đầu vào và trả về kết quả ngay lập tức:

  • Giám sát video thông minh: Các camera an ninh hiện đại sử dụng Edge AI để chạy suy luận trực tiếp tại chỗ, giúp phát hiện hành vi khả nghi hoặc các bất thường về an ninh theo thời gian thực. Thay vì gửi dữ liệu lên đám mây, mô hình được triển khai ngay trên thiết bị, giúp phản ứng nhanh chóng mà không gặp độ trễ do truyền tải mạng.
  • Dự báo tồn kho và nhu cầu: Các nhà bán lẻ lớn sử dụng suy luận để theo dõi kho hàng và dự đoán nhu cầu tiêu dùng theo thời gian thực, từ đó tự động kích hoạt quá trình nhập hàng và tối ưu hóa mức dự trữ. Kết quả là các quyết định về chuỗi cung ứng được đưa ra gần như tức thì.
  • Thị giác máy tính trong kiểm soát chất lượng công nghiệp: Trong sản xuất, các hệ thống AI chạy suy luận trên dữ liệu dây chuyền để nhận diện sản phẩm lỗi, sai lệch hình dạng hoặc các điểm bất thường. Hệ thống có thể kiểm tra từng đơn vị sản phẩm và tự động phát tín hiệu cảnh báo ngay khi mặt hàng đang di chuyển trên băng tải.

Các kịch bản ứng dụng của AI Training

  • Phát triển mô hình chẩn đoán hình ảnh y tế: Các nhà nghiên cứu tại Siemens Healthineers đã huấn luyện một mô hình học tự giám sát trên hơn 100 triệu hình ảnh y tế (X-quang, CT, MRI, siêu âm). Phương pháp này giúp tăng độ chính xác từ 3–7% trong việc phát hiện các bất thường ở ngực và xuất huyết não, đồng thời đẩy nhanh tốc độ hội tụ khi huấn luyện lên tới 85% so với việc huấn luyện từ đầu.
  • Huấn luyện mô hình nhận dạng giọng nói: OpenAI đã huấn luyện Whisper, hệ thống nhận dạng giọng nói tự động, trên 680.000 giờ dữ liệu âm thanh đa ngôn ngữ thu thập từ internet. Quy mô và sự đa dạng của dữ liệu giúp Whisper xử lý tốt các loại trọng âm, tiếng ồn nền và thuật ngữ chuyên môn với tỉ lệ lỗi thấp hơn 50% so với các mô hình trước đó.
  • Tái huấn luyện mô hình phát hiện gian lận: PayPal đã xây dựng nền tảng ML nội bộ mang tên Quokka, cho phép các đội ngũ khoa học dữ liệu liên tục huấn luyện, thử nghiệm và triển khai các mô hình phát hiện gian lận dựa trên lưu lượng thực tế trước khi phát hành chính thức. Nền tảng này giúp cắt giảm 80% thời gian phát triển và cho phép tái huấn luyện nhanh chóng khi các thủ đoạn gian lận thay đổi.

Triển khai trên nền tảng AI Inference Cloud của DigitalOcean

Trong hơn một thập kỷ qua, DigitalOcean đã khẳng định vị thế trong việc xây dựng hạ tầng đám mây tối ưu cho lập trình viên—từ máy ảo (Droplets), dịch vụ Kubernetes quản trị đến lưu trữ đối tượng và cơ sở dữ liệu. Giờ đây, Gradient AI Inference Cloud tiếp tục mở rộng triết lý “đơn giản hóa” đó sang các khối lượng công việc AI, cung cấp cho các đội ngũ phát triển những công cụ cần thiết để huấn luyện, chạy suy luận và triển khai các tác vụ AI ở quy mô lớn mà không gặp phải các trở ngại về vận hành.

Một ví dụ điển hình là Character.AI. Khi cần tối ưu hóa quy trình suy luận để phục vụ 20 triệu người dùng hoạt động hàng tháng, họ đã chuyển dịch hệ thống sản xuất sang nền tảng Gradient. Thông qua sự hợp tác giữa DigitalOcean và AMD, Character.AI đã đạt được mức cải thiện gấp đôi (2x) về thông lượng suy luận và cắt giảm tới 50% chi phí nhờ vào các tối ưu hóa mức nền tảng trên dòng GPU AMD Instinct MI325X.

Gradient cung cấp nhiều lộ trình linh hoạt để đưa các ứng dụng AI của doanh nghiệp vào vận hành thực tế:

GPU Droplets – Máy ảo GPU theo yêu cầu

Đây là giải pháp máy ảo GPU với mức chi phí tối ưu, bắt đầu chỉ từ 0,76 USD/GPU/giờ:

  • Lựa chọn phần cứng đỉnh cao: Cung cấp các dòng NVIDIA H100, H200 và AMD Instinct MI300X/MI325X.
  • Triển khai thần tốc: Sẵn sàng xử lý khối lượng công việc chỉ trong chưa đầy một phút với các khung mã nguồn (framework) học sâu đã được cài đặt sẵn.
  • Tiết kiệm chi phí: Giảm tới 75% chi phí so với các nhà cung cấp đám mây siêu quy mô (hyperscalers) cho các thực thể theo yêu cầu.
  • Linh hoạt tối đa: Hỗ trợ tính phí theo giây và tích hợp hoàn hảo với dịch vụ Kubernetes quản trị.

Gradient AI Platform – Xây dựng và triển khai AI Agent

Nền tảng này cho phép doanh nghiệp phát triển các tác vụ AI mà không cần bận tâm đến việc quản lý hạ tầng:

  • Suy luận không máy chủ (Serverless Inference): Truy cập vào các mô hình hàng đầu từ OpenAI, Anthropic và Meta chỉ thông qua một mã API duy nhất.
  • Công cụ tích hợp sẵn: Hỗ trợ kho tri thức (knowledge bases), công cụ đánh giá và khả năng truy xuất nguồn gốc dữ liệu.
  • Quản lý vòng đời toàn diện: Cho phép phân đoạn phiên bản, thử nghiệm và giám sát các tác vụ AI xuyên suốt quy trình phát triển.
  • Tối ưu ngân sách: Thanh toán dựa trên mức độ sử dụng thực tế, loại bỏ hoàn toàn chi phí cho tài nguyên nhàn rỗi.

Bắt đầu với Gradient

Tìm hiểu thêm: Gradient AI Platform: 4 Tính Năng Xây Dựng AI Hiệu Quả Hơn

Liên hệ với CloudAZ ngay hôm nay để được tư vấn nhận $200 Credit dành cho các dịch vụ DigitalOcean ngay hôm nay!