Việc tự xây dựng hạ tầng vật lý để đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng về năng lực tính toán thường tốn nhiều thời gian, chi phí cao và kém linh hoạt so với việc sử dụng các giải pháp đám mây. Chính vì vậy, nhiều tổ chức đã chuyển sang mô hình máy chủ riêng ảo (VPS) như một lựa chọn tối ưu.
Khác với hosting chia sẻ – nơi nhiều website cùng vận hành trên một máy chủ – VPS cung cấp một môi trường độc lập, giúp giảm thiểu tình trạng tranh chấp tài nguyên và hạn chế các rủi ro bảo mật tiềm ẩn. Đặc biệt, các nền tảng VPS hiện đại như DigitalOcean mang đến sự cân bằng giữa hiệu năng, tính ổn định và khả năng kiểm soát, phù hợp với nhu cầu phát triển của doanh nghiệp và đội ngũ công nghệ.
Theo thống kê, thị trường máy chủ riêng ảo được định giá 5,1 tỷ USD vào năm 2024 và dự kiến đạt 14,1 tỷ USD vào năm 2033, với tốc độ tăng trưởng kép hàng năm (CAGR) ước tính 11,9%. Việc lựa chọn đúng nhà cung cấp VPS có thể tạo ra tác động lớn đến hiệu quả vận hành trực tuyến, khả năng mở rộng cũng như ROI trên nền tảng đám mây – những yếu tố then chốt quyết định thành công dài hạn.
Trong bối cảnh đó, việc so sánh DigitalOcean và AWS Lightsail sẽ giúp doanh nghiệp có cái nhìn rõ ràng hơn để đưa ra quyết định phù hợp với yêu cầu hạ tầng đám mây và định hướng tăng trưởng bền vững trong tương lai.
DigitalOcean là gì?
DigitalOcean tập trung vào sự đơn giản và hướng đến các doanh nghiệp đang tìm kiếm một giải pháp VPS gọn nhẹ, dễ triển khai và dễ quản lý. Nền tảng này cung cấp dịch vụ VPS có khả năng mở rộng thông qua Droplets (máy chủ ảo), được thiết kế dành cho các đội ngũ cần sức mạnh điện toán đám mây nhưng không muốn đối mặt với sự phức tạp vận hành thường thấy ở các nền tảng hyperscaler quy mô lớn.
Hệ sinh thái VPS toàn diện của DigitalOcean tích hợp sẵn các công cụ tự động hóa, giám sát, bảo mật và quản lý hạ tầng, giúp doanh nghiệp tập trung nhiều hơn vào việc xây dựng và phát triển sản phẩm, thay vì phải xử lý các chi tiết kỹ thuật phức tạp của hạ tầng đám mây.
Các tính năng chính của DigitalOcean VPS:
- Máy chủ ảo dựa trên Linux, cho phép toàn quyền kiểm soát môi trường máy chủ, từ cấu hình hệ điều hành đến triển khai ứng dụng. DigitalOcean hỗ trợ nhiều bản phân phối Linux phổ biến, image tùy chỉnh và các ứng dụng cài đặt nhanh chỉ với một cú nhấp chuột như Docker, các stack LAMP/LEMP và cơ sở dữ liệu.
- Linh hoạt lựa chọn giữa Droplet dùng CPU chia sẻ hoặc CPU chuyên dụng, tùy theo nhu cầu ưu tiên tối ưu chi phí hay yêu cầu hiệu năng ổn định, nhất quán.
- Đa dạng tùy chọn Droplet được tối ưu cho nhiều mục đích sử dụng khác nhau, bao gồm tác vụ phổ thông, xử lý chuyên sâu về CPU, ứng dụng tiêu tốn nhiều bộ nhớ hoặc các kịch bản tập trung vào lưu trữ.
- Khả năng mở rộng tích hợp sẵn với tùy chọn thay đổi linh hoạt CPU, bộ nhớ và dung lượng lưu trữ theo sự phát triển của ứng dụng, không cần phải di chuyển hoặc tái cấu trúc máy chủ.
Các sản phẩm của DigitalOcean
DigitalOcean cung cấp một hệ sinh thái sản phẩm điện toán đám mây toàn diện, hỗ trợ các nhà phát triển xây dựng, triển khai và mở rộng ứng dụng một cách dễ dàng và hiệu quả. Nền tảng này tích hợp các thành phần cốt lõi như năng lực tính toán, lưu trữ, mạng, cơ sở dữ liệu được quản lý và quy trình làm việc AI vào một trải nghiệm lưu trữ đám mây đơn giản, thân thiện với lập trình viên.
Với giao diện trực quan cùng mô hình định giá minh bạch, DigitalOcean đáp ứng đa dạng khối lượng công việc, từ các dự án nhỏ cho đến những ứng dụng vận hành ở quy mô sản xuất, giúp doanh nghiệp và đội ngũ kỹ thuật triển khai giải pháp nhanh chóng và tối ưu nguồn lực.
Virtual Machines
Droplets của DigitalOcean là các máy chủ ảo dựa trên Linux, hỗ trợ đa dạng khối lượng công việc, từ những website đơn giản cho đến các ứng dụng vận hành ở quy mô sản xuất. Giải pháp này mang đến cho lập trình viên toàn quyền kiểm soát môi trường máy chủ, cùng khả năng mở rộng linh hoạt để tối ưu tài nguyên hoặc triển khai thêm instance khi nhu cầu thay đổi. Droplets được cung cấp với nhiều cấu hình khác nhau, tối ưu cho các tác vụ phổ thông, xử lý chuyên sâu về CPU, ứng dụng tiêu tốn nhiều bộ nhớ hoặc khối lượng công việc sử dụng GPU.
Các loại Droplet của DigitalOcean
| Loại Droplet | Phù hợp cho | Mô tả | Giá khởi điểm |
| Shared CPU Droplets | |||
| Regular Shared CPU | Website cá nhân, môi trường thử nghiệm | Chia sẻ năng lực xử lý với các người dùng khác trên cùng máy chủ ảo | Từ 4 USD/tháng, bao gồm 512 MiB bộ nhớ, 1 vCPU |
| Premium Shared CPU | Ứng dụng yêu cầu hiệu năng cao hơn | CPU chia sẻ với 2 thế hệ CPU mới nhất, ổ NVMe SSD và bộ nhớ nâng cao, giúp cải thiện hiệu suất cho cơ sở dữ liệu in-memory và cache phía máy chủ | Từ 7 USD/tháng, bao gồm 1 GB bộ nhớ, 1 vCPU, 25 GB NVMe SSD, 1.000 GB băng thông |
| Dedicated CPU Droplets | |||
| General Purpose | Đa dạng khối lượng công việc sản xuất cần tài nguyên tính toán riêng biệt | Tỷ lệ cân bằng giữa bộ nhớ và CPU | Từ 63 USD/tháng, bao gồm 8 GB bộ nhớ, 2–40 vCPU, 25 GB SSD và 4 TB băng thông |
| CPU-Optimized | CI/CD, mã hóa video, machine learning, xử lý theo lô, máy chủ web frontend | Hiệu năng CPU ổn định, không yêu cầu nhiều bộ nhớ; tỷ lệ bộ nhớ/CPU là 2:1 | Từ 42 USD/tháng, bao gồm 4 GB bộ nhớ, 2 vCPU, 25 GB SSD và 4 TB băng thông |
| Memory-Optimized | Ứng dụng cần nhiều bộ nhớ, cơ sở dữ liệu hiệu năng cao, big data và các ứng dụng doanh nghiệp nặng tài nguyên | Dung lượng bộ nhớ lớn giúp cải thiện hiệu suất cho các ứng dụng sử dụng nhiều RAM | Từ 84 USD/tháng, bao gồm 16 GB bộ nhớ, 2 vCPU, 50 GB SSD và 4 TB băng thông |
| Storage-Optimized | Khối lượng công việc ghi nhận lượng dữ liệu lớn, cơ sở dữ liệu NoSQL hiệu năng cao, phần mềm phân tích và giải pháp lưu trữ dữ liệu | NVMe giúp tăng tốc hiệu năng truy xuất đĩa | Từ 131 USD/tháng, bao gồm 16 GB bộ nhớ, 300 GB SSD và 4 TB băng thông |
Một trong những thế mạnh nổi bật của DigitalOcean là bảng điều khiển trực quan, cho phép người dùng dễ dàng khởi tạo và quản lý Droplets (máy chủ ảo), load balancer, cơ sở dữ liệu và hệ thống lưu trữ chỉ với vài thao tác đơn giản. Cách tiếp cận thân thiện này, kết hợp với giao diện dễ sử dụng và mô hình định giá minh bạch, đã giúp DigitalOcean chiếm được sự tin tưởng của đông đảo lập trình viên, doanh nghiệp số và các công ty AI-native – những đối tượng luôn đề cao hiệu quả và sự thuận tiện trong vận hành.
Kubernetes
DigitalOcean Kubernetes (DOKS) là dịch vụ Kubernetes được quản lý hoàn toàn, đạt chứng nhận CNCF, giúp đơn giản hóa việc vận hành các khối lượng công việc container hóa ở quy mô lớn. Nền tảng này cung cấp control plane có khả năng sẵn sàng cao (high availability) được quản lý sẵn, đồng thời hỗ trợ các workload sử dụng GPU.
DOKS cho phép các cụm Kubernetes tự động mở rộng, dễ dàng tích hợp với các dịch vụ lưu trữ và mạng của DigitalOcean, đáp ứng linh hoạt nhu cầu phát triển của ứng dụng. Bên cạnh đó, các tính năng như cập nhật tự động và băng thông tích hợp sẵn giúp giảm đáng kể gánh nặng vận hành, cho phép doanh nghiệp và đội ngũ kỹ thuật tập trung nhiều hơn vào việc phát triển và tối ưu sản phẩm.
Load Balancers
Load Balancers của DigitalOcean có chức năng phân phối lưu lượng truy cập đến trên nhiều Droplets hoặc các workload Kubernetes, giúp đảm bảo hiệu năng ổn định và tính sẵn sàng cao cho ứng dụng. Dịch vụ này được thiết kế để dễ dàng khởi tạo và quản lý thông qua bảng điều khiển DigitalOcean hoặc API, phù hợp với cả đội ngũ kỹ thuật nhỏ lẫn hệ thống quy mô lớn.
Load Balancers tích hợp sẵn các tính năng quan trọng như kiểm tra tình trạng (health checks) và cơ chế chuyển đổi dự phòng tự động (automatic failover), giúp duy trì độ tin cậy của hệ thống ngay cả khi lưu lượng truy cập tăng đột biến. Ngoài ra, dịch vụ còn hỗ trợ chứng chỉ SSL miễn phí thông qua Let’s Encrypt, cùng các giao thức hiện đại như HTTP/3.
DigitalOcean cung cấp nhiều loại Load Balancer khác nhau, bao gồm load balancer theo khu vực (regional), toàn cầu (global) và load balancer ở tầng mạng (network load balancer), cho phép các đội ngũ linh hoạt lựa chọn mô hình phù hợp với những yêu cầu mạng phức tạp. Load Balancers có thể mở rộng từ một node đơn lẻ lên đến 100 node khi nhu cầu ứng dụng tăng trưởng. Việc bổ sung node giúp xử lý khối lượng truy cập lớn hơn và tăng số lượng yêu cầu mỗi giây, đồng thời vẫn duy trì hiệu năng và tính sẵn sàng cao.
Chi phí sử dụng Load Balancers bắt đầu từ 12 USD/tháng cho mỗi node, với mỗi node bổ sung sẽ gia tăng đáng kể khả năng xử lý lưu lượng và hiệu suất tổng thể của hệ thống.
Storage
Các giải pháp lưu trữ (Storage) của DigitalOcean cung cấp nhiều tùy chọn lưu trữ đám mây, đáp ứng đa dạng nhu cầu sử dụng, từ lưu trữ tài nguyên tĩnh cho website đến các khối lượng công việc AI/ML đòi hỏi xử lý dữ liệu lớn. Danh mục sản phẩm bao gồm Spaces Object Storage để lưu trữ và phân phối dữ liệu phi cấu trúc ở quy mô lớn với khả năng tương thích S3, Volumes Block Storage dùng để gắn lưu trữ bền vững cho Droplets, Spaces CDN giúp tăng tốc phân phối nội dung trên phạm vi toàn cầu, cùng Network File Storage (NFS) dành cho các hệ thống tệp dùng chung hiệu năng cao, thường được sử dụng trong các workload nặng về dữ liệu và machine learning.
Các dịch vụ lưu trữ được định giá độc lập dựa trên mức sử dụng và dung lượng, cho phép doanh nghiệp linh hoạt lựa chọn loại lưu trữ phù hợp và mở rộng riêng biệt so với tài nguyên tính toán. Cách tiếp cận theo từng lớp này giúp dễ dàng bắt đầu ở quy mô nhỏ và nâng cấp hiệu năng cũng như dung lượng lưu trữ khi nhu cầu ứng dụng tăng trưởng.
Chi phí lưu trữ:
- Spaces: từ 5 USD/tháng
- Volumes: từ 10 USD/tháng
- NFS: từ 0,30 USD/GiB/tháng
Tìm hiểu thêm: 10 Giải Pháp Object Storage Tốt Nhất Cho Dữ Liệu Cloud 2026
Hệ sinh thái đám mây agentic thống nhất của DigitalOcean
DigitalOcean kết hợp hạ tầng điện toán đám mây và các công cụ AI vào một nền tảng tích hợp, hỗ trợ toàn bộ vòng đời phát triển của các ứng dụng trí tuệ nhân tạo. Gradient™ AI đóng vai trò trung tâm, tập hợp đầy đủ các công cụ cần thiết để xây dựng, kiểm thử và vận hành các AI agent một cách hiệu quả.
Thông qua DigitalOcean Gradient™ AI Droplets, người dùng có thể sử dụng tài nguyên GPU đám mây theo nhu cầu, dễ dàng mở rộng lên Bare Metal GPU cho các workload chuyên sâu, yêu cầu xử lý đa node. Nền tảng cũng cho phép khởi tạo nhanh với quyền truy cập chỉ bằng một cú nhấp chuột vào các mô hình huấn luyện sẵn phổ biến.
Bên cạnh đó, các tập dữ liệu huấn luyện lớn có thể được lưu trữ và truy xuất thông qua Spaces Object Storage, giúp đơn giản hóa việc kết nối dữ liệu, tài nguyên tính toán và quy trình AI trong một hệ sinh thái thống nhất, liền mạch và dễ quản lý.
Hiệu năng của DigitalOcean
DigitalOcean nhận được nhiều đánh giá tích cực từ khách hàng nhờ hiệu năng ổn định trên đa dạng khối lượng công việc. Nền tảng này hiện đạt xếp hạng “Excellent” trên Trustpilot với TrustScore 4,6/5, dựa trên hơn 2.100 lượt đánh giá. Người dùng đặc biệt đánh giá cao sự dễ sử dụng, đội ngũ hỗ trợ phản hồi nhanh chóng và khả năng hướng dẫn rõ ràng trong quá trình xử lý các vấn đề kỹ thuật phức tạp. Trọng tâm vào việc xây dựng hạ tầng tối ưu và tinh gọn đã giúp DigitalOcean mang lại hiệu quả ấn tượng, nhất là đối với các ứng dụng yêu cầu cao về CPU và bộ nhớ.
Về lưu trữ, các giải pháp của DigitalOcean cung cấp tốc độ đọc và ghi vượt trội so với ổ cứng truyền thống (HDD). Lợi thế hiệu năng này đặc biệt hữu ích cho những ứng dụng phụ thuộc nhiều vào hoạt động I/O đĩa, chẳng hạn như hệ quản trị cơ sở dữ liệu hoặc hệ thống quản lý nội dung.
Bên cạnh lưu trữ SSD hiệu năng cao, DigitalOcean còn cung cấp nhiều tùy chọn Droplets tối ưu CPU dành cho các workload đòi hỏi khả năng tính toán lớn, giúp doanh nghiệp tiếp cận đúng mức sức mạnh xử lý cần thiết để vận hành các tác vụ phức tạp và yêu cầu cao.
Khả năng mở rộng của DigitalOcean
DigitalOcean cung cấp khả năng mở rộng theo chiều dọc (vertical scaling), cho phép thay đổi kích thước Droplets một cách linh hoạt bằng cách tăng hoặc giảm CPU, RAM và dung lượng lưu trữ theo nhu cầu sử dụng. Quá trình điều chỉnh tài nguyên được thực hiện với thời gian gián đoạn tối thiểu, giúp ứng dụng vẫn duy trì khả năng hoạt động ổn định trong suốt quá trình mở rộng.
Bên cạnh đó, DigitalOcean hỗ trợ mở rộng theo chiều ngang (horizontal scaling) và tự động mở rộng (auto-scaling) thông qua hệ thống load balancers và cloud firewalls. Cách tiếp cận này cho phép doanh nghiệp phân phối lưu lượng truy cập trên nhiều Droplets khác nhau, đồng thời nâng cao hiệu năng và tăng cường mức độ bảo mật cho ứng dụng khi quy mô và nhu cầu sử dụng ngày càng tăng.
Tài liệu hướng dẫn của DigitalOcean
Hệ thống tài liệu của DigitalOcean cung cấp nội dung hướng dẫn rõ ràng, tập trung theo từng sản phẩm, giúp các nhà phát triển dễ dàng xây dựng, triển khai và mở rộng ứng dụng. Tài liệu kết hợp giữa các hướng dẫn kỹ thuật chi tiết, nội dung tham chiếu và ví dụ thực tiễn, đồng thời đặt trong bối cảnh tổng thể của nền tảng để người dùng dễ tiếp cận và áp dụng.
Bên cạnh tài liệu chính thức, DigitalOcean còn sở hữu một thư viện nội dung do cộng đồng đóng góp với hơn 8.000 bài hướng dẫn, cung cấp các quy trình từng bước và ví dụ triển khai trong thực tế. Những tài nguyên này bao phủ nhiều lĩnh vực như hạ tầng đám mây, DevOps và các kịch bản ứng dụng AI/ML. Sự kết hợp giữa tài liệu chính thống và kiến thức cộng đồng giúp các đội ngũ học hỏi nhanh hơn, xử lý sự cố hiệu quả và dễ dàng áp dụng các dịch vụ của DigitalOcean vào hệ thống của mình.
Khám phá các hướng dẫn thực tiễn cho workload đám mây và AI hiện đại:
- Cách bảo mật Apache với Let’s Encrypt trên Ubuntu
- TOON và JSON: So sánh và ứng dụng
- n8n: Hướng dẫn tự động hóa quy trình làm việc
- Thiết lập và cấu hình máy chủ ứng dụng trên Ubuntu 24.04
- Lưu trữ mô hình LLM với NFS: Tải một lần, suy luận ở mọi nơi
AWS Lightsail là gì?
AWS Lightsail là dịch vụ VPS được thiết kế để vận hành trên cả hai hệ điều hành Windows và Linux, đồng thời cho phép tích hợp chặt chẽ với các dịch vụ khác trong hệ sinh thái AWS như Amazon Elastic Compute Cloud (EC2), Amazon Relational Database Service (RDS) và Amazon Simple Storage Service (S3). Đối với các nhu cầu nghiên cứu, AWS Lightsail cung cấp những instance VPS được cấu hình sẵn, phù hợp với các khối lượng công việc nghiên cứu chuyên biệt.
Các tính năng chính của AWS Lightsail:
- Cung cấp các instance máy chủ riêng ảo có thể khởi tạo nhanh chóng với hệ điều hành nền tảng như Windows hoặc Linux/Unix, các ứng dụng được cấu hình sẵn, hoặc các stack phát triển phổ biến như LAMP, Nginx và WordPress.
- Tích hợp sẵn các khả năng mạng, bao gồm địa chỉ IP tĩnh, quản lý DNS, thiết lập quy tắc firewall và load balancer, giúp kiểm soát lưu lượng truy cập và nâng cao tính sẵn sàng của hệ thống.
- Hỗ trợ cả lưu trữ khối dựa trên SSD và lưu trữ đối tượng, cùng với các dịch vụ phân phối nội dung (CDN) nhằm phục vụ tài nguyên tĩnh trên phạm vi toàn cầu với hiệu suất cao.
- Cho phép kết nối các tài nguyên Lightsail với các dịch vụ AWS khác thông qua VPC peering, tạo điều kiện mở rộng dự án vào hệ sinh thái AWS rộng lớn hơn khi yêu cầu kỹ thuật và quy mô phát triển tăng lên.
Các sản phẩm của AWS Lightsail
AWS Lightsail sở hữu khả năng tích hợp sâu với hệ sinh thái AWS, cho phép kết nối linh hoạt với nhiều dịch vụ khác nhau trong nền tảng này. Nhờ đó, người dùng có thể dễ dàng mở rộng và kết hợp Lightsail với các dịch vụ như load balancers, lưu trữ đối tượng và cơ sở dữ liệu, đáp ứng hiệu quả các nhu cầu triển khai và vận hành ứng dụng.
Cách tiếp cận này giúp AWS Lightsail vừa giữ được sự đơn giản trong quá trình khởi tạo và quản lý, vừa đảm bảo khả năng mở rộng liền mạch vào hệ sinh thái AWS toàn diện khi yêu cầu về quy mô và độ phức tạp ngày càng gia tăng.
Virtual Machines
AWS Lightsail cung cấp nhiều kích thước instance cùng các tùy chọn định giá linh hoạt, bao gồm thanh toán theo tháng hoặc theo giờ, đáp ứng đa dạng nhu cầu của doanh nghiệp. Tất cả các instance Lightsail đều được triển khai dưới dạng gói tài nguyên cố định, bao gồm năng lực tính toán, lưu trữ SSD và hạn mức truyền dữ liệu định sẵn. Khác với DigitalOcean — nơi dung lượng lưu trữ có thể được bổ sung hoặc thay đổi kích thước độc lập — Lightsail gắn lưu trữ trực tiếp theo từng gói instance.
Các loại instance AWS Lightsail
| Loại instance | Phù hợp cho | Mô tả | Giá khởi điểm |
| Linux/Unix – gói IPv4 | Website, API, môi trường phát triển, workload sản xuất nhỏ | Máy chủ ảo có địa chỉ IPv4 công khai, lưu trữ SSD và băng thông đi kèm. Có nhiều cấu hình bộ nhớ và vCPU, từ instance nhỏ đến máy chủ có tài nguyên cao | Từ 5 USD/tháng |
| Linux/Unix – gói chỉ IPv6 | Workload tối ưu chi phí, ứng dụng thuần IPv6, dịch vụ nội bộ | Tương tự gói IPv4 nhưng sử dụng mạng IPv6-only. Phù hợp với môi trường ưu tiên hoặc bắt buộc dùng IPv6 | Từ 3,50 USD/tháng |
| Windows – gói IPv4 | Ứng dụng Windows, workload .NET, môi trường remote desktop | Máy chủ ảo Windows với IPv4 công khai, lưu trữ SSD và băng thông đi kèm. Chi phí đã bao gồm bản quyền Windows | Từ 9,50 USD/tháng |
| Windows – gói chỉ IPv6 | Workload Windows trong hệ thống tập trung IPv6 | Máy chủ ảo Windows sử dụng mạng IPv6-only, kèm lưu trữ và băng thông theo gói | Từ 8 USD/tháng |
| Linux/Unix bộ nhớ cao | Workload tiêu tốn nhiều RAM, cơ sở dữ liệu lớn, phân tích dữ liệu | Instance dung lượng lớn với bộ nhớ, vCPU và SSD vượt trội; hỗ trợ IPv4 hoặc IPv6-only tùy cấu hình | Từ 880 USD/tháng |
| Windows bộ nhớ cao | Workload Windows doanh nghiệp, ứng dụng quy mô lớn | Instance Windows hiệu năng cao với tài nguyên CPU và bộ nhớ lớn, lưu trữ SSD và băng thông theo gói | Từ 1.250 USD/tháng |
Containers
Dịch vụ container của AWS Lightsail là một giải pháp được quản lý hoàn toàn, cho phép triển khai và vận hành các ứng dụng container hóa mà không yêu cầu người dùng phải cấu hình hay quản lý hạ tầng điều phối phức tạp bên dưới. Mỗi dịch vụ container bao gồm một hoặc nhiều node tính toán để chạy các workload container, được đặt phía sau một endpoint công khai tích hợp sẵn khả năng cân bằng tải.
Mỗi container service của AWS Lightsail đi kèm với hạn mức truyền dữ liệu theo tháng. Trong trường hợp lưu lượng outbound vượt quá mức được cấp, chi phí bổ sung sẽ được tính riêng theo mức sử dụng thực tế. Mô hình này giúp người dùng dễ dàng kiểm soát chi phí trong khi vẫn đảm bảo khả năng mở rộng khi cần thiết.
Chi phí sử dụng dịch vụ container của AWS Lightsail bắt đầu từ 7 USD/tháng, với cấu hình vCPU chia sẻ 0,25 và 512 MB RAM, phù hợp cho các ứng dụng nhỏ, dịch vụ thử nghiệm hoặc các workload container nhẹ.
Load Balancers

Load balancer của AWS Lightsail hoạt động ở tầng ứng dụng, tự động phân phối lưu lượng truy cập giữa các instance nằm trên nhiều Availability Zone, giúp nâng cao tính sẵn sàng và độ ổn định của hệ thống. Dịch vụ này thực hiện các cơ chế kiểm tra tình trạng (health checks) để đảm bảo các yêu cầu chỉ được chuyển đến những tài nguyên đang hoạt động bình thường.
Người dùng có thể dễ dàng khởi tạo và quản lý load balancer thông qua Lightsail Console, AWS Command Line Interface (AWS CLI) hoặc Lightsail API, mang lại sự linh hoạt trong quá trình vận hành. AWS Lightsail load balancers hỗ trợ HTTPS với chứng chỉ SSL/TLS, chuyển hướng tự động từ HTTP sang HTTPS, duy trì phiên làm việc (session persistence) và cho phép cấu hình các chính sách bảo mật TLS theo nhu cầu.
Chi phí sử dụng load balancer của AWS Lightsail bắt đầu từ 18 USD/tháng, phù hợp cho các ứng dụng cần phân phối lưu lượng ổn định và bảo mật ở quy mô nhỏ đến trung bình.
Managed Databases

Managed Databases của AWS Lightsail cung cấp một cách tiếp cận đơn giản để khởi tạo và vận hành các cơ sở dữ liệu MySQL và PostgreSQL được quản lý hoàn toàn trong môi trường Lightsail. Dịch vụ này đảm nhận các tác vụ vận hành quan trọng như sao lưu, bảo trì hệ thống, cập nhật bảo mật và khôi phục dữ liệu theo thời điểm (point-in-time recovery), giúp giảm đáng kể gánh nặng quản trị cho đội ngũ kỹ thuật.
Cơ sở dữ liệu Lightsail có thể được sử dụng song song với các instance Lightsail hoặc hoạt động như một hệ thống độc lập. Khi nhu cầu về dung lượng hoặc hiệu năng tăng lên, người dùng có thể mở rộng bằng cách khôi phục snapshot sang các cấu hình cơ sở dữ liệu lớn hơn, phù hợp với yêu cầu mới.
Các gói Managed Databases của AWS Lightsail có mức giá khởi điểm từ 15 USD/tháng cho gói Standard, cùng nhiều tùy chọn cao cấp hơn nhằm đáp ứng nhu cầu về dung lượng lớn hơn và khả năng sẵn sàng cao.
Storage

Giải pháp lưu trữ (Storage) của AWS Lightsail bao gồm cả block storage và object storage, được thiết kế để hỗ trợ các workload phổ biến của ứng dụng và website trong môi trường Lightsail. Lightsail Block Storage sử dụng ổ đĩa SSD, có thể gắn vào các instance Linux hoặc Windows nhằm cung cấp không gian lưu trữ bền vững với độ trễ thấp. Dung lượng lưu trữ này có thể được bổ sung hoặc thay đổi kích thước độc lập với instance, giúp linh hoạt điều chỉnh theo nhu cầu sử dụng thực tế.
Bên cạnh đó, Lightsail Object Storage cho phép người dùng lưu trữ và truy xuất dữ liệu phi cấu trúc qua internet, thường được sử dụng cho tài nguyên tĩnh, sao lưu và các tệp đa phương tiện. Dịch vụ này hỗ trợ nhiều tính năng như quản lý phiên bản (versioning), kiểm soát truy cập và lựa chọn khu vực lưu trữ. Các bucket object storage được tạo dựa trên các gói dung lượng định sẵn (bundle), trong đó xác định rõ dung lượng lưu trữ và hạn mức truyền dữ liệu đi kèm.
Chi phí lưu trữ của AWS Lightsail bắt đầu từ 1 USD/tháng cho các gói object storage và 0,80 USD/tháng cho block storage sử dụng SSD, với mức giá được tính dựa trên dung lượng và mức sử dụng thực tế.
Mạng phân phối nội dung (Content Delivery Network – CDN)
AWS Lightsail CDN được cung cấp thông qua Lightsail Distributions, sử dụng cùng hạ tầng nền tảng với Amazon CloudFront để phân phối nội dung đến gần người dùng cuối hơn. Mỗi Lightsail distribution sẽ định tuyến các yêu cầu truy cập đến các edge location gần nhất về mặt địa lý, từ đó giảm độ trễ và cải thiện tốc độ tải nội dung.
Dịch vụ CDN của AWS Lightsail được tính phí theo mô hình cố định hàng tháng. Trong năm đầu tiên, người dùng được hưởng gói miễn phí, sau đó có thể lựa chọn các gói trả phí bao gồm 50 GB băng thông với giá 10 USD/tháng, 200 GB với giá 35 USD/tháng hoặc 500 GB ở các gói cao hơn với mức phí tương ứng.
Hệ sinh thái AWS mở rộng

AWS cung cấp một hệ sinh thái sản phẩm toàn diện bao gồm năng lực tính toán, lưu trữ, mạng, cơ sở dữ liệu, phân tích dữ liệu, bảo mật và các dịch vụ ứng dụng, cho phép workload mở rộng linh hoạt từ những dự án đơn giản đến các hệ thống phân tán quy mô lớn. Trong lĩnh vực AI/ML, AWS xây dựng một chuỗi workflow hoàn chỉnh, kết hợp giữa hạ tầng, dịch vụ được quản lý và các công cụ hỗ trợ toàn bộ vòng đời học máy.
Các dịch vụ như Amazon SageMaker cho phép triển khai và vận hành mô hình machine learning với các framework phổ biến như PyTorch và TensorFlow, giúp doanh nghiệp đẩy nhanh quá trình phát triển và đưa AI vào ứng dụng thực tế.
Hiệu năng của AWS Lightsail
Là một phần của hệ sinh thái AWS, các instance AWS Lightsail được xây dựng trên cùng nền tảng phần cứng với các dịch vụ AWS khác, đảm bảo hiệu năng ổn định cho nhiều loại ứng dụng trong suốt thời gian hoạt động. AWS Lightsail cũng hỗ trợ tích hợp với các dịch vụ AWS như Amazon Elastic Load Balancing (ELB) và Amazon Elastic File System (EFS), giúp mở rộng khả năng vận hành và tối ưu hiệu suất hệ thống khi cần thiết.
Khả năng mở rộng của AWS Lightsail
AWS Lightsail hỗ trợ mở rộng theo chiều dọc (vertical scaling) thông qua việc thay đổi loại instance hoặc bổ sung thêm instance phía sau load balancer. Đồng thời, dịch vụ này có thể tích hợp với các giải pháp mở rộng khác trong hệ sinh thái AWS như auto-scaling và Elastic Load Balancing, cho phép doanh nghiệp tự động điều chỉnh hạ tầng theo nhu cầu sử dụng thực tế, đảm bảo tối ưu tài nguyên và duy trì hiệu năng ổn định khi lưu lượng truy cập tăng trưởng.
Tài liệu hướng dẫn của AWS Lightsail

Tài liệu AWS Lightsail cung cấp hệ thống hướng dẫn có cấu trúc rõ ràng, giúp người dùng hiểu và sử dụng hiệu quả nền tảng Lightsail, từ các khái niệm cốt lõi đến chi tiết triển khai trong thực tế. Bộ tài liệu bao gồm user guide hướng dẫn cách thiết lập và quản lý các tài nguyên như máy chủ ảo, lưu trữ, cơ sở dữ liệu, mạng và container, cùng với API reference phục vụ truy cập lập trình và tự động hóa.
Ngoài ra, tài liệu còn mở rộng sang Lightsail for Research, cung cấp nội dung dành riêng cho các mục đích học thuật và nghiên cứu, bao gồm hướng dẫn sử dụng, kiểm soát tài nguyên và theo dõi mức độ tiêu thụ dịch vụ.
Tuy nhiên, trong thực tế, tài liệu của AWS đôi khi chưa theo kịp tốc độ thay đổi nhanh của sản phẩm và giao diện người dùng. Điều này có thể dẫn đến một số nội dung tham chiếu bị lỗi thời, khiến người dùng gặp khó khăn hơn trong việc tìm kiếm các hướng dẫn chính xác và cập nhật.
Khi nào nên sử dụng DigitalOcean so với AWS Lightsail
Việc lựa chọn nhà cung cấp VPS phù hợp giữa DigitalOcean và AWS Lightsail sẽ tạo nền tảng vững chắc cho hoạt động trực tuyến của doanh nghiệp, đồng thời hỗ trợ tích hợp trơn tru với các dịch vụ thiết yếu, giúp quản lý hiệu năng ứng dụng đám mây hiệu quả và tăng cường bảo mật. Khi so sánh DigitalOcean và AWS Lightsail, các yếu tố quan trọng như chi phí, hiệu năng, khả năng mở rộng, mức độ phụ thuộc nhà cung cấp (vendor lock-in) và khả năng tích hợp dịch vụ đóng vai trò quyết định.
Chi phí truyền dữ liệu ra ngoài (Egress)
DigitalOcean áp dụng chính sách tính phí egress rõ ràng và nhất quán cho Droplets. Lưu lượng truyền dữ liệu ra ngoài được cộng dồn trên toàn bộ tài khoản khi vượt hạn mức của từng Droplet riêng lẻ:
- Lưu lượng outbound được bao gồm sẵn với Droplets, bắt đầu từ 500 GiB/tháng tùy theo kích thước Droplet
- Phí egress bổ sung: 0,01 USD/GiB
Mô hình định giá của DigitalOcean được áp dụng đồng nhất trên tất cả các khu vực trung tâm dữ liệu, giúp loại bỏ sự phức tạp khi tính chi phí theo vị trí địa lý và mang lại khả năng dự đoán ngân sách tốt hơn. Trong bối cảnh chi phí truyền dữ liệu liên vùng có thể tăng nhanh, doanh nghiệp cần cân nhắc kỹ yêu cầu về vị trí dữ liệu, phân bổ workload và mô hình truy cập dữ liệu khi so sánh DigitalOcean với AWS Lightsail và các hyperscaler khác. Đối với các doanh nghiệp hoạt động toàn cầu hoặc có yêu cầu nghiêm ngặt về chủ quyền dữ liệu, mô hình giá minh bạch và ổn định của DigitalOcean thường được đánh giá cao nhờ hạn chế rủi ro chi phí phát sinh ngoài dự kiến.
AWS Lightsail tuân theo mô hình định giá truyền dữ liệu chung của AWS, với chi phí thay đổi tùy theo khu vực và điểm đến của dữ liệu:
- 100 GB miễn phí mỗi tháng, cộng dồn trên toàn bộ dịch vụ và khu vực AWS (ngoại trừ Trung Quốc và GovCloud)
- 10 TB đầu tiên mỗi tháng: 0,09 USD/GB
- 40 TB tiếp theo: 0,085 USD/GB
- 100 TB tiếp theo: 0,07 USD/GB
- Trên 150 TB/tháng: 0,05 USD/GB
Mặc dù việc truyền dữ liệu giữa các dịch vụ AWS trong cùng một khu vực là miễn phí, nhưng truyền dữ liệu giữa các khu vực khác nhau sẽ phát sinh chi phí. Điều này có thể khiến chi phí tăng đáng kể đối với các doanh nghiệp có workload phân tán toàn cầu hoặc lưu lượng truyền dữ liệu lớn. So với DigitalOcean (bao gồm 500 GiB outbound mỗi tháng), AWS chỉ cung cấp 100 GiB miễn phí, sau đó áp dụng mức phí cao hơn, khiến chi phí tổng thể khó dự đoán hơn.
Chi phí minh bạch và tối ưu ngân sách
Khi so sánh DigitalOcean và AWS về giá, DigitalOcean phù hợp hơn với các đội ngũ ưu tiên tính đơn giản, khả năng dự đoán chi phí và minh bạch khi mở rộng quy mô. Mô hình giá của DigitalOcean rõ ràng và nhất quán giữa các khu vực, với mức phí cố định hàng tháng dựa trên kích thước Droplet đã chọn, kèm theo giới hạn CPU, bộ nhớ, lưu trữ và băng thông được xác định sẵn. Điều này giúp giảm nguy cơ phát sinh chi phí bất ngờ và đặc biệt hấp dẫn với các lập trình viên, doanh nghiệp số và startup AI cần kiểm soát chặt chẽ ngân sách hạ tầng.
AWS Lightsail, dù được định vị là điểm khởi đầu đơn giản trong hệ sinh thái AWS, nhưng chi phí có thể trở nên phức tạp hơn khi nhu cầu mở rộng tăng lên. Việc tích hợp Lightsail với các dịch vụ AWS khác hoặc kích hoạt các tính năng nâng cao khiến chi phí phụ thuộc vào khu vực, availability zone, truyền dữ liệu và các dịch vụ bổ sung. Cấu trúc giá theo nhiều lớp có thể gây khó khăn cho việc dự báo ngân sách và làm tăng nguy cơ “sốc hóa đơn” theo thời gian.
Mặc dù Lightsail có gói khởi điểm 3,50 USD/tháng, thấp hơn mức 4 USD/tháng của DigitalOcean, nhưng chi phí tổng thể có thể thay đổi đáng kể khi mở rộng. Ví dụ, load balancer của DigitalOcean bắt đầu từ 12 USD/tháng, trong khi AWS Lightsail là 18 USD/tháng, tạo ra chênh lệch chi phí rõ rệt khi hệ thống phát triển. Ngoài ra, Lightsail sử dụng mô hình gói tài nguyên cố định, trong khi DigitalOcean áp dụng cách tiếp cận mô-đun, cho phép mở rộng từng loại tài nguyên độc lập.
💡 NoBid, doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực quảng cáo thời gian thực với 200 tỷ yêu cầu mỗi ngày, đã chuyển sang DigitalOcean và giảm 30% tổng chi phí đám mây so với AWS, trong khi vẫn duy trì độ trễ thấp.
Hiệu năng
Theo các chỉ số đánh giá tính ổn định hiệu năng từ VPSBenchmarks, DigitalOcean có lợi thế hơn AWS Lightsail về mức độ nhất quán hiệu năng giữa các máy chủ và gói dịch vụ. DigitalOcean đạt điểm nhất quán 69, cho thấy hiệu năng tương đối đồng đều giữa các lần kiểm thử và cấu hình máy chủ khác nhau, giúp giảm rủi ro biến động hiệu năng.

Ngược lại, AWS Lightsail có điểm nhất quán 50, cho thấy mức độ biến thiên hiệu năng cao hơn, ngay cả với các instance cùng loại. Điều này có thể dẫn đến trải nghiệm hiệu năng không đồng đều, tùy thuộc vào instance cụ thể mà khách hàng được cấp phát.
Trải nghiệm lập trình viên và mức độ dễ sử dụng
DigitalOcean đặc biệt phù hợp với các tổ chức cần triển khai nhanh, ít thiết lập và đơn giản trong quản lý. Bảng điều khiển, API và tài liệu của DigitalOcean được thiết kế xoay quanh quy trình làm việc quen thuộc của lập trình viên, giúp việc khởi tạo hạ tầng, triển khai ứng dụng và quản lý tài nguyên trở nên trực quan, không đòi hỏi kiến thức chuyên sâu về nền tảng. Các cấu hình tài nguyên dễ hiểu, khái niệm rõ ràng và hướng dẫn từng bước giúp đội ngũ tập trung vào phát triển sản phẩm thay vì xử lý sự phức tạp của hạ tầng.
AWS Lightsail hướng đến việc đơn giản hóa AWS, nhưng khi dự án mở rộng và cần tích hợp thêm các dịch vụ khác, người dùng có thể gặp phải “bẫy phức tạp AWS”. Hệ sinh thái với hàng trăm dịch vụ và khái niệm chồng chéo có thể khiến việc làm quen và vận hành trở nên khó khăn, đặc biệt với startup hoặc đội ngũ có kinh nghiệm đám mây hạn chế.
💡 Plan to Eat đã dịch chuyển từ AWS sang DigitalOcean nhằm tránh “mệt mỏi hạ tầng”, đồng thời đạt được giao diện quản lý đơn giản hơn và chi phí hàng tháng dễ dự đoán hơn.
Chi phí hỗ trợ và thời gian phản hồi
AWS Lightsail kế thừa mô hình hỗ trợ của AWS, trong đó việc tiếp cận Technical Account Manager chỉ khả dụng với các gói hỗ trợ cao cấp. Một số phản hồi từ cộng đồng cho thấy thời gian phản hồi có thể không đồng nhất giữa các cấp độ hỗ trợ, gây khó khăn cho các workload quan trọng.
Ngược lại, DigitalOcean cung cấp các gói hỗ trợ với chi phí hợp lý, cam kết thời gian phản hồi rõ ràng và kênh liên lạc trực tiếp (ví dụ như Slack), thường giúp xử lý sự cố nhanh hơn so với cam kết tiêu chuẩn. Điều này khiến DigitalOcean trở thành lựa chọn phù hợp cho các doanh nghiệp số cần hỗ trợ hiệu quả và sát thực tế.
Mức độ phụ thuộc nhà cung cấp (Vendor lock-in)
DigitalOcean thường được ưu tiên bởi các đội ngũ coi trọng tính linh hoạt và khả năng di chuyển hạ tầng. Việc sử dụng các công nghệ phổ biến, môi trường Linux tiêu chuẩn và mô hình mạng đơn giản giúp quá trình chuyển đổi workload giữa các nhà cung cấp đám mây — hoặc quay về on-premises — trở nên dễ dàng hơn.
Ngược lại, khi Lightsail được tích hợp sâu với các dịch vụ AWS khác, nguy cơ vendor lock-in gia tăng, khiến việc di chuyển sang nền tảng khác trở nên phức tạp hơn. Đối với các doanh nghiệp ưu tiên tính linh hoạt dài hạn và muốn tránh phụ thuộc vào một nhà cung cấp duy nhất, đây là yếu tố quan trọng cần cân nhắc khi đánh giá AWS Lightsail.
Trải nghiệm sức mạnh của sự đơn giản và hiệu năng cùng DigitalOcean
Đối với các doanh nghiệp đang tìm kiếm một giải pháp VPS đơn giản, thân thiện với lập trình viên và tối ưu chi phí, DigitalOcean nổi lên như một lựa chọn đáng cân nhắc. Nền tảng này được thiết kế tập trung vào trải nghiệm người dùng, giúp việc triển khai và vận hành hạ tầng đám mây trở nên dễ tiếp cận và hiệu quả hơn.
Bên cạnh đó, hệ thống tài liệu toàn diện, rõ ràng cùng với cộng đồng người dùng năng động và hỗ trợ mạnh mẽ của DigitalOcean giúp ngay cả những đội ngũ có ít kinh nghiệm về điện toán đám mây cũng có thể nhanh chóng làm chủ nền tảng và khai thác tối đa giá trị mà hạ tầng mang lại.
Tìm hiểu thêm: Top 10 Lý Do Doanh Nghiệp SMEs Nên Lựa Chọn DigitalOcean
Liên hệ với CloudAZ ngay hôm nay để được tư vấn nhận $200 Credit dành cho các dịch vụ DigitalOcean ngay hôm nay!

